BỘ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI

TRƯỜNG CAO ĐẲNG SÀI GÒN                  

CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP - 6340302
STT Mã môn học Tên môn học Tín chỉ Tổng
giờ
Trong đó

thuyết
Thực hành Kiểm tra
Môn học chung
1 POLI1311 Chính trị  4 75 41 29 5
2 PCLW1201 Pháp luật  2 30 18 10 2
3 NDED1211 Giáo dục quốc phòng và an ninh 3 75 36 35 4
4 PHED1021 Giáo dục thể chất  2 60 5 51 4
5 COMU1111 Kỹ năng giao tiếp  2 45 15 28 2
6 PUSP1111 Kỹ năng trình bày trước công chúng  2 45 15 28 2
7 CAPP1121 Tin học văn phòng  3 75 15 58 2
8 ENFD1211 Anh văn 1  3 60 30 28 2
9 ENFD1212 Anh văn 2  3 60 30 28 2
TỔNG Môn học chung 24 525 205 295 25
Môn cơ sở
1 ECON1302 Kinh tế vi mô  2 45 13 30 2
2 ECLW1301 Luật kinh tế  2 45 13 30 2
3 TOMF1301 Lý thuyết tài chính tiền tệ  2 45 13 30 2
4 PCAT1212 Nguyên lý kế toán  3 60 28 30 2
5 PCST1301 Nguyên lý thống kê  2 45 13 30 2
6 TAXT1301 Thuế  2 45 13 30 2
7 CBPT1111 Nghiệp vụ ngân hàng thương mại 2 45 13 30 2
SKEC1111 Thị trường chứng khoán 2 45 13 30 2
IPPT1111 Nghiệp vụ thanh toán quốc tế 2 45 13 30 2
TỔNG Môn cơ sở 15 330 106 210 14
Môn chuyên ngành
1 ENAT2211 Anh văn kế toán  3 60 28 30 2
2 FSTS2211 Báo cáo tài chính & báo cáo thuế  3 60 26 30 4
3 CTAT2211 Kế toán chi phí  3 60 26 30 4
4 MGAT2211 Kế toán quản trị  3 60 28 30 2
5 FNAT1211 Kế toán tài chính doanh nghiệp 1  3 60 26 30 4
6 FNAT2113 Kế toán tài chính doanh nghiệp 2  2 45 11 30 4
7 CMAS2112 Kế toán thương mại & dịch vụ  2 45 11 30 4
8 CPFN2211 Tài chính doanh nghiệp  3 60 28 30 2
9 ATPT2211 Thực hành kế toán  3 60 25 30 5
10 CBAT2211 Tin học kế toán 3 60 25 30 5
ATSW2211 Sử dụng phần mềm kế toán 3 60 25 30 5
11 RTAV2211 Luân chuyển các phần hành kế toán 3 60 25 30 5
12 FSTS2212 Thực hành BCTC và báo cáo thuế 3 60 25 30 5
13 ATVC2211 Chứng từ sổ sách kế toán 3 60 25 30 5
14 ATCO3171 Thực tập tốt nghiệp  8 330 15 315 0
TỔNG Môn chuyên ngành 45 1080 324 705 51
TỔNG Chương trình 84 1935 635 1210 90

Đăng ký xét tuyển